114
LB
A. Davies
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
114
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
104
108
109
109
108
108
109
110
110
108
108
111
111
111
111
108
Tốc độ
119
Sút
92
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
86
Lực sút
106
Sút xa
91
Chọn vị trí
111
Vô lê
89
Penalty
87
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
110
Chuyền dài
100
Đá phạt
87
Sút xoáy
102
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
117
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
106
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
106
Thể lực
113
Quyết đoán
109
Nhảy
110
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos