91
LB
A. Davies
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
91
LM
92
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
84
87
89
89
86
87
85
89
89
84
84
88
88
88
88
84
Tốc độ
100
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
84
Thể chất
85
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
85
Vô lê
69
Penalty
70
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
92
Chuyền dài
76
Đá phạt
56
Sút xoáy
81
Rê bóng
94
Giữ bóng
91
Khéo léo
93
Thăng bằng
91
Phản ứng
91
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
83
Thể lực
89
Quyết đoán
85
Nhảy
86
Bình tĩnh
86
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
22
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos