102
LB
A. Davies
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
102
LM
101
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
94
96
98
98
94
96
96
98
98
96
96
99
99
100
100
96
Tốc độ
108
Sút
89
Chuyền bóng
92
Rê bóng
103
Phòng thủ
95
Thể chất
98
Tốc độ
110
Tăng tốc
107
Dứt điểm
90
Lực sút
94
Sút xa
87
Chọn vị trí
89
Vô lê
82
Penalty
94
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
102
Chuyền dài
82
Đá phạt
81
Sút xoáy
89
Rê bóng
105
Giữ bóng
100
Khéo léo
106
Thăng bằng
107
Phản ứng
102
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
98
Nhảy
100
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández