86
LB
A. Davies
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
86
LM
85
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
79
81
83
83
78
81
79
82
82
80
80
83
83
83
83
80
Tốc độ
98
Sút
71
Chuyền bóng
75
Rê bóng
86
Phòng thủ
79
Thể chất
79
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
72
Lực sút
76
Sút xa
69
Chọn vị trí
79
Vô lê
65
Penalty
66
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
78
Chuyền dài
64
Đá phạt
52
Sút xoáy
72
Rê bóng
88
Giữ bóng
83
Khéo léo
88
Thăng bằng
85
Phản ứng
85
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
82
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
77
Thể lực
83
Quyết đoán
81
Nhảy
81
Bình tĩnh
78
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé