123
CAM
D. Maradona
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Maradona
CAM
123
CF
123
165cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
52
118
120
120
120
116
120
105
120
120
99
99
103
103
106
106
99
Tốc độ
123
Sút
118
Chuyền bóng
116
Rê bóng
125
Phòng thủ
88
Thể chất
117
Tốc độ
123
Tăng tốc
125
Dứt điểm
120
Lực sút
121
Sút xa
113
Chọn vị trí
120
Vô lê
121
Penalty
122
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
112
Chuyền dài
112
Đá phạt
123
Sút xoáy
123
Rê bóng
129
Giữ bóng
120
Khéo léo
126
Thăng bằng
129
Phản ứng
121
Kèm người
75
Lấy bóng
100
Cắt bóng
87
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
115
Thể lực
118
Quyết đoán
121
Nhảy
127
Bình tĩnh
128
TM đổ người
29
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1993~1994 |
Newell's Old Boys
|
|
| 1992~1993 |
Sevilla FC
|
|
| 1984~1991 |
Neapolitan
|
|
| 1982~1984 |
FC Barcelona
|
|
| 1981~1982 |
Boca Juniors
|
|
| 1976~1981 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon