102
CAM
D. Maradona
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Maradona
CAM
102
CF
101
165cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
18
95
98
99
99
92
99
77
98
98
69
69
75
75
79
79
69
Tốc độ
101
Sút
98
Chuyền bóng
95
Rê bóng
103
Phòng thủ
54
Thể chất
88
Tốc độ
105
Tăng tốc
98
Dứt điểm
104
Lực sút
90
Sút xa
100
Chọn vị trí
95
Vô lê
85
Penalty
98
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
94
Chuyền dài
90
Đá phạt
105
Sút xoáy
99
Rê bóng
108
Giữ bóng
99
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
92
Kèm người
40
Lấy bóng
56
Cắt bóng
67
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
89
Thể lực
86
Quyết đoán
87
Nhảy
93
Bình tĩnh
104
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 06 - Lẻ 26

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1993~1994 |
Newell's Old Boys
|
|
| 1992~1993 |
Sevilla FC
|
|
| 1984~1991 |
Neapolitan
|
|
| 1982~1984 |
FC Barcelona
|
|
| 1981~1982 |
Boca Juniors
|
|
| 1976~1981 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon