120
CF
D. Maradona
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Maradona
CF
120
165cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
34
115
117
117
117
113
117
100
117
117
93
93
97
97
101
101
93
Tốc độ
120
Sút
116
Chuyền bóng
114
Rê bóng
122
Phòng thủ
80
Thể chất
112
Tốc độ
120
Tăng tốc
122
Dứt điểm
114
Lực sút
119
Sút xa
118
Chọn vị trí
112
Vô lê
117
Penalty
121
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
111
Chuyền dài
113
Đá phạt
123
Sút xoáy
124
Rê bóng
125
Giữ bóng
120
Khéo léo
123
Thăng bằng
125
Phản ứng
118
Kèm người
69
Lấy bóng
89
Cắt bóng
78
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
111
Thể lực
114
Quyết đoán
113
Nhảy
120
Bình tĩnh
126
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1993~1994 |
Newell's Old Boys
|
|
| 1992~1993 |
Sevilla FC
|
|
| 1984~1991 |
Neapolitan
|
|
| 1982~1984 |
FC Barcelona
|
|
| 1981~1982 |
Boca Juniors
|
|
| 1976~1981 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández