100
CAM
D. Maradona
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Maradona
CAM
100
CF
99
165cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
19
92
96
97
97
89
97
70
96
96
58
58
68
68
73
73
58
Tốc độ
100
Sút
95
Chuyền bóng
93
Rê bóng
102
Phòng thủ
39
Thể chất
83
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
102
Lực sút
85
Sút xa
94
Chọn vị trí
92
Vô lê
88
Penalty
94
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
89
Đá phạt
102
Sút xoáy
96
Rê bóng
107
Giữ bóng
99
Khéo léo
91
Thăng bằng
108
Phản ứng
92
Kèm người
27
Lấy bóng
42
Cắt bóng
44
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
85
Thể lực
88
Quyết đoán
76
Nhảy
82
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1993~1994 |
Newell's Old Boys
|
|
| 1992~1993 |
Sevilla FC
|
|
| 1984~1991 |
Neapolitan
|
|
| 1982~1984 |
FC Barcelona
|
|
| 1981~1982 |
Boca Juniors
|
|
| 1976~1981 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon