100
GK
Unai Simón
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Unai Simón
GK
100
190cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
97
34
35
35
35
40
38
40
37
37
37
37
36
36
36
36
37
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
106
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
54
Tăng tốc
56
Dứt điểm
20
Lực sút
23
Sút xa
21
Chọn vị trí
22
Vô lê
23
Penalty
28
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
19
Chuyền dài
44
Đá phạt
18
Sút xoáy
24
Rê bóng
20
Giữ bóng
21
Khéo léo
64
Thăng bằng
72
Phản ứng
95
Kèm người
16
Lấy bóng
25
Cắt bóng
31
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
79
Thể lực
52
Quyết đoán
49
Nhảy
71
Bình tĩnh
44
TM đổ người
98
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
84
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo