103
GK
Unai Simón
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Unai Simón
GK
103
190cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
100
42
43
41
41
49
46
49
44
44
45
45
44
44
44
44
45
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
104
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
59
Tăng tốc
68
Dứt điểm
23
Lực sút
57
Sút xa
22
Chọn vị trí
23
Vô lê
30
Penalty
33
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
25
Chuyền dài
56
Đá phạt
33
Sút xoáy
29
Rê bóng
21
Giữ bóng
29
Khéo léo
67
Thăng bằng
78
Phản ứng
98
Kèm người
32
Lấy bóng
33
Cắt bóng
35
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
82
Thể lực
56
Quyết đoán
54
Nhảy
84
Bình tĩnh
75
TM đổ người
101
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
95
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos