121
GK
Unai Simón
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Unai Simón
GK
121
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
118
60
61
60
60
68
65
67
63
63
62
62
61
61
62
62
62
TM Đổ người
118
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
112
TM Phản xạ
121
Tốc độ
80
TM chọn vị trí
120
Tốc độ
78
Tăng tốc
84
Dứt điểm
42
Lực sút
67
Sút xa
38
Chọn vị trí
45
Vô lê
43
Penalty
48
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
43
Chuyền dài
78
Đá phạt
45
Sút xoáy
44
Rê bóng
36
Giữ bóng
51
Khéo léo
84
Thăng bằng
95
Phản ứng
117
Kèm người
48
Lấy bóng
48
Cắt bóng
50
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
104
Thể lực
75
Quyết đoán
67
Nhảy
103
Bình tĩnh
88
TM đổ người
118
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
112
TM phản xạ
121
TM chọn vị trí
120
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos