87
GK
Unai Simón
13
84
36
37
36
36
41
39
41
39
39
38
38
38
38
38
38
38
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
87
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
55
Tăng tốc
53
Dứt điểm
25
Lực sút
28
Sút xa
24
Chọn vị trí
25
Vô lê
28
Penalty
34
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
27
Chuyền dài
45
Đá phạt
25
Sút xoáy
30
Rê bóng
23
Giữ bóng
27
Khéo léo
41
Thăng bằng
54
Phản ứng
77
Kèm người
22
Lấy bóng
29
Cắt bóng
36
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
80
Thể lực
53
Quyết đoán
37
Nhảy
69
Bình tĩnh
50
TM đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
80
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2018 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2014~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2018 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard