96
RM
T. Weah
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Weah
RM
96
LM
96
ST
96
185cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
93
93
93
93
88
93
78
93
93
74
74
79
79
81
81
74
Tốc độ
103
Sút
90
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
66
Thể chất
84
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
93
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
79
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
87
Chuyền dài
86
Đá phạt
69
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
101
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
60
Lấy bóng
69
Cắt bóng
63
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
90
Thể lực
85
Quyết đoán
71
Nhảy
90
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2019 |
Celtic
|
|
| 2019~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2019 | 파리 생제르맹 II | |
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo