114
LW
T. Weah
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Weah
LW
114
LM
113
182cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
110
111
111
111
106
110
96
110
110
92
92
96
96
98
98
92
Tốc độ
115
Sút
108
Chuyền bóng
105
Rê bóng
113
Phòng thủ
83
Thể chất
102
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
110
Lực sút
109
Sút xa
105
Chọn vị trí
114
Vô lê
106
Penalty
95
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
105
Đá phạt
83
Sút xoáy
102
Rê bóng
115
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
80
Lấy bóng
87
Cắt bóng
77
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
107
Thể lực
104
Quyết đoán
90
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2019 |
Celtic
|
|
| 2019~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2019 | 파리 생제르맹 II | |
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández