70
ST
T. Weah
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Weah
ST
70
LW
70
185cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
67
67
67
67
58
65
45
65
65
42
42
47
47
49
49
42
Tốc độ
83
Sút
68
Chuyền bóng
57
Rê bóng
68
Phòng thủ
30
Thể chất
57
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
71
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
62
Penalty
60
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
55
Chuyền dài
55
Đá phạt
41
Sút xoáy
63
Rê bóng
69
Giữ bóng
66
Khéo léo
75
Thăng bằng
69
Phản ứng
59
Kèm người
30
Lấy bóng
26
Cắt bóng
22
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
59
Thể lực
59
Quyết đoán
48
Nhảy
67
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2019 |
Celtic
|
|
| 2019~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2019 | 파리 생제르맹 II | |
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo