70
RM
T. Weah
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Weah
RM
70
RB
67
LM
70
182cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
66
67
68
68
64
66
62
67
67
61
61
64
64
64
64
61
Tốc độ
77
Sút
65
Chuyền bóng
63
Rê bóng
68
Phòng thủ
60
Thể chất
57
Tốc độ
78
Tăng tốc
76
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
67
Chọn vị trí
67
Vô lê
65
Penalty
53
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
47
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
66
Khéo léo
76
Thăng bằng
65
Phản ứng
70
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
52
Thể lực
62
Quyết đoán
64
Nhảy
67
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2019 |
Celtic
|
|
| 2019~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2019 | 파리 생제르맹 II | |
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández