102
GK
T. Courtois
19
99
47
48
47
47
49
50
47
48
48
46
46
44
44
44
44
46
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
102
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
34
Lực sút
49
Sút xa
30
Chọn vị trí
30
Vô lê
31
Penalty
42
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
29
Chuyền dài
52
Đá phạt
40
Sút xoáy
28
Rê bóng
33
Giữ bóng
42
Khéo léo
88
Thăng bằng
83
Phản ứng
99
Kèm người
33
Lấy bóng
31
Cắt bóng
30
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
78
Thể lực
51
Quyết đoán
58
Nhảy
88
Bình tĩnh
75
TM đổ người
100
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
88
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 17 - 47

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo