118
GK
T. Courtois
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
118
200cm
|
96kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
115
59
60
60
60
61
62
61
60
60
60
60
58
58
58
58
60
TM Đổ người
117
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
119
Tốc độ
77
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
44
Lực sút
63
Sút xa
48
Chọn vị trí
47
Vô lê
41
Penalty
54
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
42
Chuyền dài
58
Đá phạt
47
Sút xoáy
48
Rê bóng
45
Giữ bóng
56
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
115
Kèm người
49
Lấy bóng
48
Cắt bóng
44
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
96
Thể lực
69
Quyết đoán
74
Nhảy
104
Bình tĩnh
99
TM đổ người
117
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
101
TM phản xạ
119
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández