80
GK
T. Courtois
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
80
200cm
|
96kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
77
27
28
26
26
29
29
27
27
27
25
25
25
25
25
25
25
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
80
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
46
Tăng tốc
37
Dứt điểm
12
Lực sút
50
Sút xa
15
Chọn vị trí
11
Vô lê
10
Penalty
24
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
12
Chuyền dài
31
Đá phạt
17
Sút xoáy
16
Rê bóng
11
Giữ bóng
20
Khéo léo
56
Thăng bằng
40
Phản ứng
78
Kèm người
17
Lấy bóng
16
Cắt bóng
13
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
62
Thể lực
33
Quyết đoán
20
Nhảy
60
Bình tĩnh
58
TM đổ người
75
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
67
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández