113
GK
T. Courtois
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
113
200cm
|
96kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
110
57
59
58
58
60
61
58
58
58
56
57
55
55
55
55
56
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
113
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
45
Lực sút
64
Sút xa
49
Chọn vị trí
45
Vô lê
38
Penalty
56
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
42
Chuyền dài
60
Đá phạt
48
Sút xoáy
42
Rê bóng
44
Giữ bóng
51
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
109
Kèm người
46
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
92
Thể lực
61
Quyết đoán
73
Nhảy
100
Bình tĩnh
97
TM đổ người
115
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
99
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández