105
GK
T. Courtois
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
105
200cm
|
96kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
102
51
52
50
50
54
54
52
51
51
49
49
49
49
49
49
49
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
104
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
70
Tăng tốc
61
Dứt điểm
36
Lực sút
76
Sút xa
39
Chọn vị trí
35
Vô lê
34
Penalty
48
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
36
Chuyền dài
55
Đá phạt
41
Sút xoáy
40
Rê bóng
35
Giữ bóng
44
Khéo léo
80
Thăng bằng
64
Phản ứng
102
Kèm người
41
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
86
Thể lực
57
Quyết đoán
44
Nhảy
84
Bình tĩnh
82
TM đổ người
101
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
93
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández