115
GK
T. Courtois
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK
115
200cm
|
96kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
112
54
56
55
55
57
57
55
57
57
53
53
52
52
53
53
53
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
115
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
37
Lực sút
61
Sút xa
19
Chọn vị trí
45
Vô lê
36
Penalty
29
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
37
Chuyền dài
59
Đá phạt
42
Sút xoáy
44
Rê bóng
43
Giữ bóng
51
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
111
Kèm người
22
Lấy bóng
42
Cắt bóng
44
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
92
Thể lực
63
Quyết đoán
69
Nhảy
102
Bình tĩnh
98
TM đổ người
114
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
99
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo