104
CB
S. de Vrij
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
104
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
85
86
85
85
92
88
99
87
87
101
101
96
96
94
94
101
Tốc độ
90
Sút
71
Chuyền bóng
82
Rê bóng
92
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
71
Lực sút
77
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
56
Penalty
59
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
64
Chuyền dài
97
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
88
Giữ bóng
99
Khéo léo
90
Thăng bằng
97
Phản ứng
103
Kèm người
105
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
99
Thể lực
96
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
98
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 29 - 49

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo