86
CB
S. de Vrij
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
86
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
61
63
63
63
71
66
80
65
65
83
83
78
78
76
76
83
Tốc độ
68
Sút
47
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
87
Thể chất
77
Tốc độ
69
Tăng tốc
68
Dứt điểm
33
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
39
Vô lê
35
Penalty
47
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
54
Chuyền dài
74
Đá phạt
25
Sút xoáy
51
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
66
Thăng bằng
63
Phản ứng
83
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
80
Thể lực
68
Quyết đoán
82
Nhảy
78
Bình tĩnh
83
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández