96
CB
S. de Vrij
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
96
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
74
75
73
73
81
77
89
75
75
93
93
87
87
84
84
93
Tốc độ
81
Sút
59
Chuyền bóng
72
Rê bóng
80
Phòng thủ
95
Thể chất
87
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
53
Lực sút
70
Sút xa
68
Chọn vị trí
58
Vô lê
53
Penalty
54
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
54
Chuyền dài
84
Đá phạt
33
Sút xoáy
51
Rê bóng
76
Giữ bóng
85
Khéo léo
77
Thăng bằng
86
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
79
Quyết đoán
94
Nhảy
88
Bình tĩnh
89
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández