83
CB
S. de Vrij
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
83
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
55
55
55
55
64
57
75
58
58
80
80
73
73
71
71
80
Tốc độ
67
Sút
38
Chuyền bóng
56
Rê bóng
62
Phòng thủ
82
Thể chất
75
Tốc độ
70
Tăng tốc
64
Dứt điểm
22
Lực sút
62
Sút xa
57
Chọn vị trí
29
Vô lê
24
Penalty
38
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
46
Chuyền dài
68
Đá phạt
13
Sút xoáy
42
Rê bóng
58
Giữ bóng
71
Khéo léo
58
Thăng bằng
56
Phản ứng
79
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
82
Thể lực
63
Quyết đoán
77
Nhảy
75
Bình tĩnh
79
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
4
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández