103
LB
R. Rodríguez
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
103
LWB
103
CB
102
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
93
95
95
95
98
96
99
97
97
99
98
100
100
100
100
99
Tốc độ
95
Sút
87
Chuyền bóng
101
Rê bóng
96
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
79
Lực sút
101
Sút xa
93
Chọn vị trí
99
Vô lê
75
Penalty
88
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
108
Chuyền dài
101
Đá phạt
101
Sút xoáy
106
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
104
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
100
Thể lực
99
Quyết đoán
88
Nhảy
96
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 17 - 37

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo