106
LB
R. Rodríguez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
106
CB
106
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
97
98
99
99
101
99
103
100
100
103
102
103
103
103
103
103
Tốc độ
97
Sút
91
Chuyền bóng
104
Rê bóng
98
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
84
Lực sút
105
Sút xa
95
Chọn vị trí
100
Vô lê
80
Penalty
85
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
110
Chuyền dài
102
Đá phạt
103
Sút xoáy
108
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
95
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
104
Thể lực
103
Quyết đoán
95
Nhảy
102
Bình tĩnh
102
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Torino
|
|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2024~2026 |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández