98
LB
R. Rodríguez
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
98
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
86
88
90
90
91
89
93
91
91
92
92
95
95
95
95
92
Tốc độ
88
Sút
80
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
95
Thể chất
91
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
73
Lực sút
94
Sút xa
85
Chọn vị trí
85
Vô lê
67
Penalty
91
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
104
Chuyền dài
95
Đá phạt
99
Sút xoáy
99
Rê bóng
97
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
99
Phản ứng
93
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
99
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
92
Thể lực
99
Quyết đoán
79
Nhảy
90
Bình tĩnh
89
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Torino
|
|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2024~2026 |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández