115
LB
R. Rodríguez
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Rodríguez
LB
115
182cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
102
104
105
105
109
106
112
107
107
111
112
112
112
112
112
111
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
112
Rê bóng
105
Phòng thủ
113
Thể chất
109
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
84
Lực sút
113
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
89
Penalty
95
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
114
Chuyền dài
112
Đá phạt
112
Sút xoáy
113
Rê bóng
104
Giữ bóng
109
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
110
Kèm người
111
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
106
Thể lực
115
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2012~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2012 |
FC Zurich
|
|
| 2009~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé