95
CDM
M. Arambarri
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Arambarri
CDM
95
CM
92
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
82
85
84
84
89
86
92
85
85
89
89
89
89
89
89
89
Tốc độ
87
Sút
76
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
68
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
75
Vô lê
59
Penalty
64
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
72
Chuyền dài
91
Đá phạt
68
Sút xoáy
80
Rê bóng
86
Giữ bóng
93
Khéo léo
80
Thăng bằng
89
Phản ứng
91
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
89
Thể lực
93
Quyết đoán
95
Nhảy
68
Bình tĩnh
79
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2017~2017 | 보스톤 리버 | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2013~2016 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo