83
CDM
M. Arambarri
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Arambarri
CDM
83
CM
80
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
68
70
69
69
77
72
80
71
71
78
78
75
75
75
75
78
Tốc độ
57
Sút
61
Chuyền bóng
73
Rê bóng
75
Phòng thủ
80
Thể chất
77
Tốc độ
59
Tăng tốc
55
Dứt điểm
54
Lực sút
79
Sút xa
67
Chọn vị trí
64
Vô lê
49
Penalty
55
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
63
Chuyền dài
81
Đá phạt
51
Sút xoáy
69
Rê bóng
75
Giữ bóng
81
Khéo léo
62
Thăng bằng
77
Phản ứng
80
Kèm người
82
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
78
Thể lực
76
Quyết đoán
84
Nhảy
61
Bình tĩnh
68
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
River Plate
|
|
| 2026~2026 |
River Plate
|
|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2018~2026 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2017 | 보스톤 리버 | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2013~2016 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández