73
CM
M. Arambarri
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Arambarri
CM
73
CDM
73
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
67
68
66
66
70
68
70
67
67
69
69
67
67
67
67
69
Tốc độ
57
Sút
68
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
70
Thể chất
69
Tốc độ
50
Tăng tốc
66
Dứt điểm
67
Lực sút
73
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
57
Penalty
60
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
56
Chuyền dài
69
Đá phạt
63
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
59
Thăng bằng
68
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
67
Thể lực
74
Quyết đoán
72
Nhảy
71
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
River Plate
|
|
| 2026~2026 |
River Plate
|
|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2018~2026 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2017 | 보스톤 리버 | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2013~2016 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández