81
CDM
M. Arambarri
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Arambarri
CDM
81
CM
77
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
66
68
66
66
74
69
78
68
68
75
75
72
72
72
72
75
Tốc độ
47
Sút
61
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
77
Thể chất
75
Tốc độ
50
Tăng tốc
44
Dứt điểm
53
Lực sút
81
Sút xa
66
Chọn vị trí
63
Vô lê
48
Penalty
54
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
62
Chuyền dài
79
Đá phạt
50
Sút xoáy
68
Rê bóng
71
Giữ bóng
80
Khéo léo
62
Thăng bằng
77
Phản ứng
74
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
76
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
74
Thể lực
76
Quyết đoán
82
Nhảy
61
Bình tĩnh
66
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
River Plate
|
|
| 2026~2026 |
River Plate
|
|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2018~2026 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2017 | 보스톤 리버 | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2013~2016 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández