104
CB
M. de Ligt
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
104
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
22
91
91
89
89
94
91
98
90
90
101
101
96
96
94
94
101
Tốc độ
93
Sút
81
Chuyền bóng
86
Rê bóng
94
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
79
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
85
Vô lê
70
Penalty
64
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
74
Chuyền dài
98
Đá phạt
74
Sút xoáy
51
Rê bóng
91
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
105
Thể lực
94
Quyết đoán
106
Nhảy
101
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 26 - 46

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo