87
CB
M. de Ligt
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
87
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
27
70
69
68
68
74
70
81
69
69
84
84
79
79
77
77
84
Tốc độ
74
Sút
62
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ
77
Tăng tốc
71
Dứt điểm
55
Lực sút
83
Sút xa
69
Chọn vị trí
50
Vô lê
51
Penalty
46
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
57
Chuyền dài
76
Đá phạt
59
Sút xoáy
53
Rê bóng
69
Giữ bóng
78
Khéo léo
60
Thăng bằng
64
Phản ứng
85
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
89
Thể lực
78
Quyết đoán
84
Nhảy
85
Bình tĩnh
83
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos