101
CB
M. de Ligt
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
101
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
85
83
81
81
86
83
93
83
83
98
98
91
91
89
89
98
Tốc độ
88
Sút
74
Chuyền bóng
78
Rê bóng
87
Phòng thủ
99
Thể chất
97
Tốc độ
91
Tăng tốc
85
Dứt điểm
74
Lực sút
90
Sút xa
72
Chọn vị trí
71
Vô lê
56
Penalty
53
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
63
Chuyền dài
91
Đá phạt
71
Sút xoáy
57
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
83
Thăng bằng
88
Phản ứng
96
Kèm người
101
Lấy bóng
100
Cắt bóng
94
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
102
Thể lực
86
Quyết đoán
99
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos