99
CB
M. de Ligt
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
99
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
84
83
82
82
87
84
92
84
84
96
96
91
91
89
89
96
Tốc độ
87
Sút
75
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
90
Tăng tốc
84
Dứt điểm
75
Lực sút
86
Sút xa
76
Chọn vị trí
74
Vô lê
61
Penalty
56
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
92
Đá phạt
76
Sút xoáy
69
Rê bóng
83
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
92
Phản ứng
89
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
92
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
101
Thể lực
91
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos