103
LW
C. Pulisic
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
LW
103
RW
103
LM
103
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
97
100
100
100
93
99
81
100
100
75
75
81
81
84
84
75
Tốc độ
107
Sút
94
Chuyền bóng
92
Rê bóng
106
Phòng thủ
63
Thể chất
90
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
97
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
103
Vô lê
91
Penalty
90
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
91
Chuyền dài
90
Đá phạt
83
Sút xoáy
92
Rê bóng
110
Giữ bóng
101
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
64
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
88
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
99
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 13 - 33

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo