77
RW
C. Pulisic
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
RW
77
RM
76
ST
73
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
17
70
73
74
74
68
73
57
73
73
48
49
57
57
60
60
48
Tốc độ
77
Sút
72
Chuyền bóng
70
Rê bóng
75
Phòng thủ
40
Thể chất
57
Tốc độ
76
Tăng tốc
80
Dứt điểm
75
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
71
Chuyền dài
66
Đá phạt
66
Sút xoáy
74
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
78
Thăng bằng
72
Phản ứng
75
Kèm người
44
Lấy bóng
37
Cắt bóng
35
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
50
Thể lực
67
Quyết đoán
62
Nhảy
62
Bình tĩnh
73
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández