114
LW
C. Pulisic
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
LW
114
RW
114
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
107
110
111
111
104
110
90
111
111
83
83
91
91
94
94
83
Tốc độ
114
Sút
108
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
70
Thể chất
101
Tốc độ
113
Tăng tốc
116
Dứt điểm
109
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
113
Vô lê
108
Penalty
111
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
116
Chuyền dài
98
Đá phạt
94
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
109
Khéo léo
115
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
67
Lấy bóng
74
Cắt bóng
62
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos