92
LW
C. Pulisic
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
LW
92
RW
92
LM
92
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
84
89
89
89
83
88
71
89
89
64
64
74
74
77
77
64
Tốc độ
99
Sút
79
Chuyền bóng
84
Rê bóng
94
Phòng thủ
57
Thể chất
67
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
75
Lực sút
87
Sút xa
77
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
77
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
84
Chuyền dài
70
Đá phạt
70
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
88
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
91
Kèm người
50
Lấy bóng
62
Cắt bóng
55
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
54
Thể lực
89
Quyết đoán
68
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos