100
CAM
C. Pulisic
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Pulisic
CAM
100
RW
101
RM
100
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
41
93
97
98
98
92
97
81
97
97
73
73
81
81
84
84
73
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
65
Thể chất
77
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
99
Lực sút
96
Sút xa
96
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
95
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
98
Chuyền dài
90
Đá phạt
90
Sút xoáy
98
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
104
Thăng bằng
97
Phản ứng
99
Kèm người
68
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
69
Thể lực
86
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
97
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández