98
RB
B. Sarr
19
20
91
92
94
94
93
93
93
94
94
91
91
95
95
95
95
91
Tốc độ
100
Sút
86
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
93
Vô lê
75
Penalty
83
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
99
Chuyền dài
94
Đá phạt
71
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
89
Nhảy
88
Bình tĩnh
92
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Metz
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2020 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2015 |
FC Metz
|
|
| 2010~2014 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández