82
RB
B. Sarr
13
23
75
77
78
78
78
78
78
79
79
76
76
79
79
79
79
76
Tốc độ
84
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
75
Thể chất
76
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
65
Lực sút
80
Sút xa
76
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
73
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
51
Sút xoáy
77
Rê bóng
75
Giữ bóng
81
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
80
Kèm người
77
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
70
Thể lực
85
Quyết đoán
80
Nhảy
82
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2020 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2015 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo