63
RB
B. Sarr
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bouna Sarr
RB
61
RM
64
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
59
61
62
62
60
62
59
61
61
58
58
58
58
59
59
58
Tốc độ
57
Sút
57
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
57
Thể chất
54
Tốc độ
55
Tăng tốc
60
Dứt điểm
55
Lực sút
65
Sút xa
57
Chọn vị trí
64
Vô lê
50
Penalty
51
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
66
Chuyền dài
56
Đá phạt
38
Sút xoáy
59
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
60
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
59
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
54
Thể lực
47
Quyết đoán
64
Nhảy
61
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Metz
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2020 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2015 |
FC Metz
|
|
| 2010~2014 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández