89
RB
B. Sarr
15
21
82
84
85
85
85
85
85
85
85
85
85
86
86
85
85
85
Tốc độ
89
Sút
77
Chuyền bóng
86
Rê bóng
84
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
70
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
89
Vô lê
69
Penalty
76
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
89
Chuyền dài
86
Đá phạt
61
Sút xoáy
85
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
89
Thăng bằng
90
Phản ứng
87
Kèm người
86
Lấy bóng
84
Cắt bóng
87
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
80
Thể lực
78
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Metz
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2020 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2015 |
FC Metz
|
|
| 2010~2014 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández