104
LB
Alex Sandro
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Sandro
LB
104
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
94
95
96
96
96
95
99
97
97
100
100
101
101
101
101
100
Tốc độ
102
Sút
83
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
75
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
98
Vô lê
83
Penalty
77
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
102
Chuyền dài
90
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
99
Thăng bằng
106
Phản ứng
99
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
101
Thể lực
104
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2008~2010 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo