93
LB
Alex Sandro
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Sandro
LB
93
LM
89
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
79
82
84
84
83
82
86
86
86
87
87
90
90
91
91
87
Tốc độ
95
Sút
67
Chuyền bóng
81
Rê bóng
90
Phòng thủ
88
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
54
Lực sút
82
Sút xa
82
Chọn vị trí
79
Vô lê
70
Penalty
59
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
93
Chuyền dài
75
Đá phạt
58
Sút xoáy
79
Rê bóng
94
Giữ bóng
84
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
85
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
83
Thể lực
99
Quyết đoán
89
Nhảy
81
Bình tĩnh
85
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2008~2010 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos