69
LB
Alex Sandro
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Sandro
LB
69
CB
70
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
62
64
64
64
65
64
66
64
64
67
67
66
66
66
66
67
Tốc độ
61
Sút
56
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
67
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
59
Dứt điểm
48
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
60
Penalty
53
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
71
Chuyền dài
58
Đá phạt
49
Sút xoáy
69
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
61
Thăng bằng
67
Phản ứng
65
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
67
Thể lực
61
Quyết đoán
70
Nhảy
71
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플라멩구 | |
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2008~2010 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández